Nghĩa của từ reshaping trong tiếng Việt

reshaping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reshaping

US /riːˈʃeɪpɪŋ/
UK /ˌriːˈʃeɪpɪŋ/

Danh từ

tái định hình, tái cấu trúc

the act of changing the shape or structure of something

Ví dụ:
The reshaping of the company's strategy led to increased profits.
Việc tái định hình chiến lược của công ty đã dẫn đến lợi nhuận tăng lên.
The artist is known for the constant reshaping of her artistic style.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc liên tục tái định hình phong cách nghệ thuật của mình.

Tính từ

đang tái định hình, đang tái cấu trúc

in the process of being changed in shape or structure

Ví dụ:
The city is currently undergoing a massive reshaping project.
Thành phố hiện đang trải qua một dự án tái định hình lớn.
The company is in a period of significant reshaping.
Công ty đang trong giai đoạn tái định hình đáng kể.
Từ liên quan: