Nghĩa của từ reprinting trong tiếng Việt
reprinting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reprinting
US /riːˈprɪntɪŋ/
UK /riːˈprɪntɪŋ/
Danh từ
in lại
the act of printing something again, especially a book or article
Ví dụ:
•
The publisher announced the reprinting of the popular novel due to high demand.
Nhà xuất bản đã công bố việc tái bản cuốn tiểu thuyết nổi tiếng do nhu cầu cao.
•
The article is available for reprinting with proper attribution.
Bài viết có sẵn để tái bản với sự ghi công thích hợp.
Động từ
in lại
the present participle of 'reprint'
Ví dụ:
•
The company is currently reprinting the instruction manuals.
Công ty hiện đang tái bản các sách hướng dẫn.
•
They are reprinting the entire series due to popular demand.
Họ đang tái bản toàn bộ loạt truyện do nhu cầu lớn.
Từ liên quan: