Nghĩa của từ reposition trong tiếng Việt
reposition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reposition
US /ˌriːpəˈzɪʃ.ən/
UK /ˌriːpəˈzɪʃ.ən/
Động từ
đặt lại vị trí, tái định vị
to place or situate something in a different position
Ví dụ:
•
The nurse helped to reposition the patient in the bed.
Y tá đã giúp thay đổi tư thế của bệnh nhân trên giường.
•
The company is trying to reposition its brand to appeal to younger customers.
Công ty đang cố gắng tái định vị thương hiệu của mình để thu hút những khách hàng trẻ tuổi hơn.
Danh từ
sắp xếp lại, điều chỉnh vị trí
the act of placing something in a new or different position
Ví dụ:
•
The reposition of the furniture made the room look much larger.
Việc sắp xếp lại đồ đạc đã làm cho căn phòng trông rộng hơn nhiều.
•
The satellite required a slight reposition to maintain its orbit.
Vệ tinh cần một sự điều chỉnh vị trí nhẹ để duy trì quỹ đạo.