Nghĩa của từ repetitious trong tiếng Việt

repetitious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

repetitious

US /ˌrep·ɪˈtɪʃ·əs/
UK /ˌrep.əˈtɪʃ.əs/

Tính từ

lặp đi lặp lại, đơn điệu

characterized by repetition, especially when unnecessary or tiresome

Ví dụ:
The speaker's arguments were often repetitious and failed to hold the audience's attention.
Những lập luận của diễn giả thường lặp đi lặp lại và không thu hút được sự chú ý của khán giả.
She found the work dull and repetitious.
Cô ấy thấy công việc nhàm chán và lặp đi lặp lại.