Nghĩa của từ repatriation trong tiếng Việt
repatriation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
repatriation
US /rɪˌpeɪ.triˈeɪ.ʃən/
UK /ˌriː.pæt.riˈeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
hồi hương, tái định cư
the return of someone to their own country
Ví dụ:
•
The government organized the repatriation of its citizens stranded abroad.
Chính phủ đã tổ chức hồi hương cho các công dân bị mắc kẹt ở nước ngoài.
•
The repatriation of refugees is a complex process.
Việc hồi hương người tị nạn là một quá trình phức tạp.
2.
hồi hương, trả lại di vật văn hóa
the return of cultural artifacts or human remains to their country of origin
Ví dụ:
•
There is an ongoing debate about the repatriation of ancient artifacts to their original cultures.
Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về việc hồi hương các hiện vật cổ đến các nền văn hóa gốc của chúng.
•
The museum announced the repatriation of several stolen artworks.
Bảo tàng đã công bố việc hồi hương một số tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp.
Từ liên quan: