Nghĩa của từ repartee trong tiếng Việt
repartee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
repartee
US /ˌrep.ɑːrˈtiː/
UK /ˌrep.ɑːˈtiː/
Danh từ
lời đối đáp, sự đối đáp nhanh trí
conversation full of quick, witty replies
Ví dụ:
•
Their witty repartee made the dinner party lively and entertaining.
Những lời đối đáp dí dỏm của họ đã làm cho bữa tiệc tối trở nên sống động và thú vị.
•
He was known for his quick wit and clever repartee.
Anh ấy nổi tiếng với sự hóm hỉnh nhanh nhạy và những lời đối đáp thông minh.