Nghĩa của từ rendezvous trong tiếng Việt

rendezvous trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rendezvous

US /ˈrɑːn.deɪ.vuː/
UK /ˈrɒn.deɪ.vuː/

Danh từ

cuộc hẹn, điểm hẹn, nơi gặp gỡ

a meeting at an agreed time and place, typically between two people

Ví dụ:
They had a secret rendezvous at the cafe.
Họ có một cuộc hẹn hò bí mật tại quán cà phê.
The park is a popular rendezvous point for students.
Công viên là điểm hẹn phổ biến của sinh viên.

Động từ

gặp gỡ, hẹn gặp

to meet at an agreed time and place

Ví dụ:
We agreed to rendezvous at the main entrance.
Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau tại lối vào chính.
The two ships will rendezvous in orbit.
Hai con tàu sẽ gặp nhau trên quỹ đạo.