Nghĩa của từ remunerate trong tiếng Việt
remunerate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
remunerate
US /rɪˈmjuː.nə.reɪt/
UK /rɪˈmjuː.nər.eɪt/
Động từ
trả công
to pay someone for work or services
Ví dụ:
•
The company will remunerate employees for their overtime work.
Công ty sẽ trả công cho nhân viên vì làm thêm giờ.
•
He was generously remunerated for his efforts.
Anh ấy đã được trả công hậu hĩnh cho những nỗ lực của mình.
Từ liên quan: