Nghĩa của từ relished trong tiếng Việt
relished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relished
US /ˈrɛlɪʃt/
UK /ˈrɛlɪʃt/
Động từ
tận hưởng, thích thú
enjoyed greatly; savored
Ví dụ:
•
She relished the opportunity to work on such an exciting project.
Cô ấy tận hưởng cơ hội được làm việc trong một dự án thú vị như vậy.
•
He relished the thought of a long, relaxing vacation.
Anh ấy thích thú với ý nghĩ về một kỳ nghỉ dài, thư giãn.
Từ liên quan: