Nghĩa của từ relight trong tiếng Việt
relight trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relight
US /ˌriːˈlaɪt/
UK /ˌriːˈlaɪt/
Động từ
thắp lại, đốt lại, châm lại
to light something again
Ví dụ:
•
The candle blew out, so I had to relight it.
Nến tắt, nên tôi phải thắp lại.
•
He tried to relight the old furnace.
Anh ấy cố gắng đốt lại lò cũ.