Nghĩa của từ relegated trong tiếng Việt
relegated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
relegated
US /ˈrɛlɪɡeɪtɪd/
UK /ˈrɛlɪɡeɪtɪd/
Động từ
giáng chức, đẩy xuống
to assign to a lower position or rank
Ví dụ:
•
After the scandal, he was relegated to a minor role in the company.
Sau vụ bê bối, anh ta bị giáng chức xuống một vai trò nhỏ trong công ty.
•
The team was relegated to a lower division after a poor season.
Đội bóng bị xuống hạng sau một mùa giải tệ hại.
Từ liên quan: