Nghĩa của từ reissue trong tiếng Việt
reissue trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reissue
US /ˌriːˈɪʃ.uː/
UK /ˌriːˈɪʃ.uː/
Động từ
tái phát hành, cấp lại
to issue something again, especially a document, ticket, or product
Ví dụ:
•
The company decided to reissue the popular album with bonus tracks.
Công ty quyết định tái phát hành album nổi tiếng với các bản nhạc bổ sung.
•
I need to reissue my passport as it has expired.
Tôi cần cấp lại hộ chiếu vì nó đã hết hạn.
Danh từ
tái phát hành, việc cấp lại
a new issue of something, especially a document, ticket, or product
Ví dụ:
•
The band announced a special reissue of their debut album.
Ban nhạc đã công bố một bản tái phát hành đặc biệt của album đầu tay của họ.
•
The museum offers a free reissue of lost tickets.
Bảo tàng cung cấp việc cấp lại miễn phí vé bị mất.