Nghĩa của từ reinvigorate trong tiếng Việt
reinvigorate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reinvigorate
US /ˌriː.ɪnˈvɪɡ.ə.reɪt/
UK /ˌriː.ɪnˈvɪɡ.ər.eɪt/
Động từ
tiếp thêm sinh lực, tái sinh, hồi sinh
to give new energy or strength to something or someone
Ví dụ:
•
The fresh air and exercise will reinvigorate you.
Không khí trong lành và tập thể dục sẽ tiếp thêm sinh lực cho bạn.
•
The government plans to reinvigorate the economy with new policies.
Chính phủ có kế hoạch tái sinh nền kinh tế bằng các chính sách mới.