Nghĩa của từ registrant trong tiếng Việt

registrant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

registrant

Danh từ

người đăng ký

a person who registers something.

Ví dụ:
trade entry to the Paris Book Festival is restricted to paid-up registrants
Từ liên quan: