Nghĩa của từ regimented trong tiếng Việt

regimented trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

regimented

US /ˈredʒ.ə.men.t̬ɪd/
UK /ˈredʒ.ɪ.men.tɪd/

Tính từ

nghiêm ngặt, có kỷ luật

strictly controlled or organized

Ví dụ:
Life in the military is very regimented.
Cuộc sống trong quân đội rất nghiêm ngặt.
The school has a highly regimented schedule.
Trường học có một lịch trình rất nghiêm ngặt.
Từ liên quan: