Nghĩa của từ regaled trong tiếng Việt

regaled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

regaled

US /rɪˈɡeɪld/
UK /rɪˈɡeɪld/

Động từ

1.

chiêu đãi, tiếp đãi

entertain (someone) with talk

Ví dụ:
He regaled us with tales of his adventures.
Anh ấy đã chiêu đãi chúng tôi bằng những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của mình.
The comedian regaled the audience with hilarious jokes.
Diễn viên hài đã chiêu đãi khán giả bằng những câu chuyện cười vui nhộn.
2.

chiêu đãi, cung cấp

supply (someone) with an abundance of food or drink

Ví dụ:
The hosts regaled their guests with a lavish feast.
Chủ nhà đã chiêu đãi khách của họ bằng một bữa tiệc xa hoa.
They were regaled with fine wines and gourmet dishes.
Họ đã được chiêu đãi bằng rượu vang hảo hạng và các món ăn ngon.
Từ liên quan: