Nghĩa của từ reformer trong tiếng Việt

reformer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reformer

US /rɪˈfɔːr.mɚ/
UK /rɪˈfɔː.mər/

Danh từ

nhà cải cách

a person who makes changes to something in order to improve it

Ví dụ:
She was a passionate social reformer, advocating for women's rights.
Cô ấy là một nhà cải cách xã hội đầy nhiệt huyết, ủng hộ quyền phụ nữ.
The new mayor promised to be a true reformer for the city's infrastructure.
Thị trưởng mới hứa sẽ là một nhà cải cách thực sự cho cơ sở hạ tầng của thành phố.
Từ liên quan: