Nghĩa của từ reflow trong tiếng Việt

reflow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reflow

US /ˌriːˈfloʊ/
UK /ˌriːˈfləʊ/

Động từ

chảy lại, sắp xếp lại

to flow again or in a different way

Ví dụ:
The river will reflow into its original channel after the dam is removed.
Sông sẽ chảy lại vào lòng sông ban đầu sau khi đập được dỡ bỏ.
The text needs to reflow to fit the new page layout.
Văn bản cần chảy lại để phù hợp với bố cục trang mới.

Danh từ

sự chảy lại, sự sắp xếp lại

the act or process of flowing again or in a different way, especially in the context of text layout or molten material

Ví dụ:
The software performs a text reflow when the window is resized.
Phần mềm thực hiện sắp xếp lại văn bản khi cửa sổ được thay đổi kích thước.
The reflow of solder during manufacturing is crucial for strong connections.
Sự chảy lại của thiếc hàn trong quá trình sản xuất rất quan trọng đối với các mối nối chắc chắn.