Nghĩa của từ redressing trong tiếng Việt

redressing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

redressing

US /riːˈdrɛsɪŋ/
UK /riːˈdrɛsɪŋ/

Danh từ

khắc phục, bồi thường, sửa chữa

the act of correcting or compensating for a wrong or injustice

Ví dụ:
The government is committed to redressing historical injustices.
Chính phủ cam kết khắc phục những bất công lịch sử.
The company offered financial compensation as a form of redressing the damage.
Công ty đã đề nghị bồi thường tài chính như một hình thức khắc phục thiệt hại.

Động từ

khắc phục, bồi thường, sửa chữa

present participle of redress

Ví dụ:
The committee is currently redressing the grievances of the employees.
Ủy ban hiện đang khắc phục những bất bình của nhân viên.
They are redressing the imbalance in representation.
Họ đang khắc phục sự mất cân bằng trong đại diện.