Nghĩa của từ redrafting trong tiếng Việt
redrafting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
redrafting
US /riːˈdræftɪŋ/
UK /riːˈdrɑːftɪŋ/
Danh từ
soạn thảo lại, viết lại
the act of writing something again in a different or improved form
Ví dụ:
•
The constant redrafting of the proposal delayed its submission.
Việc soạn thảo lại đề xuất liên tục đã làm chậm trễ việc nộp.
•
She spent hours on the redrafting of her essay.
Cô ấy đã dành hàng giờ để soạn thảo lại bài luận của mình.
Động từ
soạn thảo lại, viết lại
present participle of redraft
Ví dụ:
•
The committee is currently redrafting the policy document.
Ủy ban hiện đang soạn thảo lại tài liệu chính sách.
•
He spent the whole night redrafting his speech.
Anh ấy đã dành cả đêm để soạn thảo lại bài phát biểu của mình.
Từ liên quan: