Nghĩa của từ redialing trong tiếng Việt

redialing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

redialing

US /ˌriːˈdaɪəlɪŋ/
UK /ˌriːˈdaɪəlɪŋ/

Động từ

gọi lại, quay số lại

to dial a telephone number again, especially immediately after an unsuccessful attempt

Ví dụ:
I kept redialing, but the line was always busy.
Tôi cứ gọi lại, nhưng đường dây luôn bận.
The phone has an automatic redialing feature.
Điện thoại có tính năng gọi lại tự động.
Từ liên quan: