Nghĩa của từ redacted trong tiếng Việt
redacted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
redacted
US /rɪˈdæk.tɪd/
UK /rɪˈdæk.tɪd/
Tính từ
đã biên tập, đã xóa
having had sensitive information removed, typically from a document or recording
Ví dụ:
•
The report was heavily redacted before being released to the public.
Báo cáo đã bị biên tập rất nhiều trước khi được công bố ra công chúng.
•
Certain names in the document have been redacted for privacy reasons.
Một số tên trong tài liệu đã bị biên tập vì lý do riêng tư.
Từ liên quan: