Nghĩa của từ recovered trong tiếng Việt
recovered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recovered
US /rɪˈkʌvərd/
UK /rɪˈkʌvəd/
Tính từ
hồi phục, khôi phục
restored to health, strength, or a normal state
Ví dụ:
•
She is fully recovered from her illness.
Cô ấy đã hoàn toàn hồi phục sau cơn bệnh.
•
The economy is slowly recovered after the recession.
Nền kinh tế đang dần phục hồi sau suy thoái.
Từ liên quan: