Nghĩa của từ recommenced trong tiếng Việt
recommenced trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recommenced
US /ˌriː.kəˈmenst/
UK /ˌriː.kəˈmenst/
Động từ
bắt đầu lại, tiếp tục
to begin again or continue after an interruption
Ví dụ:
•
The meeting recommenced after a short break.
Cuộc họp đã bắt đầu lại sau một thời gian nghỉ ngắn.
•
Construction work recommenced on Monday.
Công việc xây dựng đã bắt đầu lại vào thứ Hai.