Nghĩa của từ recognizable trong tiếng Việt

recognizable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

recognizable

US /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bəl/
UK /ˈrek.əɡ.naɪ.zə.bəl/
"recognizable" picture

Tính từ

có thể nhận ra, dễ nhận biết

able to be recognized or identified from previous encounters or knowledge

Ví dụ:
His voice was instantly recognizable.
Giọng nói của anh ấy ngay lập tức có thể nhận ra.
The building has a very recognizable architectural style.
Tòa nhà có một phong cách kiến trúc rất dễ nhận biết.