Nghĩa của từ receptacles trong tiếng Việt
receptacles trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
receptacles
US /rɪˈsɛp.tə.kəlz/
UK /rɪˈsɛp.tə.kəlz/
Danh từ số nhiều
vật chứa, ổ cắm
objects or spaces used to contain something
Ví dụ:
•
Waste receptacles are placed throughout the park for visitors' convenience.
Các thùng rác được đặt khắp công viên để thuận tiện cho du khách.
•
Electrical receptacles must be properly grounded for safety.
Các ổ cắm điện phải được nối đất đúng cách để đảm bảo an toàn.
Từ liên quan: