Nghĩa của từ recalcitrant trong tiếng Việt
recalcitrant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
recalcitrant
US /rɪˈkæl.sɪ.trənt/
UK /rɪˈkæl.sɪ.trənt/
Tính từ
bất trị, ngoan cố, khó bảo
having an obstinately uncooperative attitude toward authority or discipline
Ví dụ:
•
The recalcitrant student refused to follow the teacher's instructions.
Học sinh bất trị từ chối làm theo hướng dẫn của giáo viên.
•
The government faced recalcitrant opposition to its new policies.
Chính phủ đối mặt với sự phản đối ngoan cố đối với các chính sách mới của mình.