Nghĩa của từ rebuttal trong tiếng Việt

rebuttal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rebuttal

US /rɪˈbʌt̬.əl/
UK /rɪˈbʌt.əl/

Danh từ

sự phản bác, lời bác bỏ

a statement that says that something is not true, or a statement that is made in answer to something someone else has said

Ví dụ:
Her powerful rebuttal effectively silenced her critics.
Lời phản bác mạnh mẽ của cô ấy đã làm cho những người chỉ trích phải im lặng một cách hiệu quả.
The lawyer presented a detailed rebuttal to the prosecution's claims.
Luật sư đã đưa ra một lời phản bác chi tiết đối với các cáo buộc của bên công tố.