Nghĩa của từ rebroadcast trong tiếng Việt

rebroadcast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rebroadcast

US /ˌriːˈbrɔːd.kæst/
UK /ˌriːˈbrɔːd.kɑːst/

Động từ

phát sóng lại, chiếu lại

to broadcast (a program or show) again

Ví dụ:
The network decided to rebroadcast the popular documentary next month.
Đài truyền hình quyết định phát sóng lại bộ phim tài liệu nổi tiếng vào tháng tới.
Due to high demand, the concert will be rebroadcast this weekend.
Do nhu cầu cao, buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng lại vào cuối tuần này.

Danh từ

buổi phát sóng lại, chương trình chiếu lại

a program or show that has been broadcast again

Ví dụ:
The late-night rebroadcast of the game attracted many viewers.
Buổi phát sóng lại trận đấu vào đêm khuya đã thu hút nhiều khán giả.
They announced a special rebroadcast of the classic series.
Họ đã công bố một buổi phát sóng lại đặc biệt của loạt phim kinh điển.