Nghĩa của từ reawaken trong tiếng Việt

reawaken trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reawaken

US /ˌriː.əˈweɪ.kən/
UK /ˌriː.əˈweɪ.kən/

Động từ

đánh thức lại, làm sống lại, kích hoạt lại

to awaken again; to cause to become active or aware again

Ví dụ:
The old photographs reawakened memories of her childhood.
Những bức ảnh cũ đã đánh thức lại ký ức tuổi thơ của cô ấy.
The scent of fresh coffee can reawaken your senses in the morning.
Mùi cà phê tươi có thể đánh thức lại các giác quan của bạn vào buổi sáng.
Từ liên quan: