Nghĩa của từ rearward trong tiếng Việt
rearward trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rearward
US /ˈrɪərˌwərd/
UK /ˈrɪəwəd/
Trạng từ
về phía sau, lùi lại
towards the rear; backwards
Ví dụ:
•
The car moved rearward slowly.
Chiếc xe di chuyển về phía sau chậm rãi.
•
He glanced rearward at the approaching vehicle.
Anh ta liếc nhìn về phía sau chiếc xe đang đến gần.
Tính từ
phía sau, hướng về phía sau
situated at or directed towards the rear
Ví dụ:
•
The plane has a rearward facing camera.
Máy bay có camera hướng về phía sau.
•
There was a rearward view from the window.
Có một cái nhìn về phía sau từ cửa sổ.
Từ liên quan: