Nghĩa của từ reappear trong tiếng Việt

reappear trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reappear

US /ˌriː.əˈpɪr/
UK /ˌriː.əˈpɪər/

Động từ

xuất hiện trở lại, tái xuất hiện

to appear again after being absent or hidden

Ví dụ:
The magician made the rabbit reappear from the hat.
Ảo thuật gia làm con thỏ xuất hiện trở lại từ chiếc mũ.
After a long winter, the flowers began to reappear.
Sau một mùa đông dài, những bông hoa bắt đầu xuất hiện trở lại.
Từ liên quan: