Nghĩa của từ reaper trong tiếng Việt
reaper trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reaper
US /ˈriː.pɚ/
UK /ˈriː.pər/
Danh từ
1.
thợ gặt, máy gặt
a person or machine that harvests crops
Ví dụ:
•
The farmer hired several reapers to help with the wheat harvest.
Người nông dân đã thuê một số thợ gặt để giúp thu hoạch lúa mì.
•
The new mechanical reaper significantly sped up the harvesting process.
Máy gặt cơ khí mới đã tăng tốc đáng kể quá trình thu hoạch.
2.
Thần Chết, Tử thần
a personification of death, typically depicted as a cloaked skeleton carrying a scythe
Ví dụ:
•
In many cultures, the Grim Reaper is a common symbol of death.
Trong nhiều nền văn hóa, Thần Chết là một biểu tượng phổ biến của cái chết.
•
The figure of the Reaper with his scythe is instantly recognizable.
Hình ảnh Thần Chết với lưỡi hái của mình có thể nhận ra ngay lập tức.