Nghĩa của từ reanimating trong tiếng Việt
reanimating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
reanimating
US /riːˈæn.ɪ.meɪtɪŋ/
UK /riːˈæn.ɪ.meɪtɪŋ/
Động từ
hồi sinh, làm sống lại
to restore to life or consciousness; revive
Ví dụ:
•
The doctors were successful in reanimating the patient after the cardiac arrest.
Các bác sĩ đã thành công trong việc hồi sinh bệnh nhân sau cơn ngừng tim.
•
They tried to reanimate the old traditions in the village.
Họ đã cố gắng khôi phục lại những truyền thống cũ trong làng.
Từ liên quan: