Nghĩa của từ reaffirm trong tiếng Việt

reaffirm trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

reaffirm

US /ˌriː.əˈfɝːm/
UK /ˌriː.əˈfɜːm/

Động từ

tái khẳng định, xác nhận lại

to state again strongly; to confirm again

Ví dụ:
The government reaffirmed its commitment to peace.
Chính phủ tái khẳng định cam kết của mình đối với hòa bình.
She reaffirmed her belief in the project's success.
Cô ấy tái khẳng định niềm tin của mình vào sự thành công của dự án.