Nghĩa của từ readjustment trong tiếng Việt

readjustment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

readjustment

US /ˌriː.əˈdʒʌst.mənt/
UK /ˌriː.əˈdʒʌst.mənt/

Danh từ

1.

sự điều chỉnh lại, sự thích nghi lại

the act or process of adjusting again or anew

Ví dụ:
The company underwent a major financial readjustment.
Công ty đã trải qua một đợt điều chỉnh lại tài chính lớn.
A slight readjustment of the camera angle improved the shot.
Một chút điều chỉnh lại góc máy ảnh đã cải thiện cảnh quay.
2.

sự thích nghi, sự điều chỉnh

the process of adapting to a new situation or environment

Ví dụ:
Moving to a new country required a significant period of cultural readjustment.
Chuyển đến một quốc gia mới đòi hỏi một khoảng thời gian đáng kể để thích nghi lại văn hóa.
After the divorce, both partners faced a difficult emotional readjustment.
Sau ly hôn, cả hai đối tác đều phải đối mặt với sự điều chỉnh lại cảm xúc khó khăn.
Từ liên quan: