Nghĩa của từ rapprochement trong tiếng Việt
rapprochement trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rapprochement
US /ˌræp.roʊʃˈmɑːŋ/
UK /ræpˈrɒʃ.mɒ̃ŋ/
Danh từ
sự hòa giải, sự xích lại gần nhau
an establishment or resumption of harmonious relations
Ví dụ:
•
The two countries are working towards a rapprochement after years of conflict.
Hai nước đang nỗ lực hướng tới sự hòa giải sau nhiều năm xung đột.
•
A cultural exchange program helped foster a rapprochement between the communities.
Một chương trình trao đổi văn hóa đã giúp thúc đẩy sự hòa giải giữa các cộng đồng.