Nghĩa của từ ramrod trong tiếng Việt

ramrod trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ramrod

US /ˈræm.rɑːd/
UK /ˈræm.rɒd/

Danh từ

que thông nòng, thanh nạp đạn

a rod used to push the charge down the barrel of a muzzle-loading firearm

Ví dụ:
The soldier used a ramrod to load his musket.
Người lính dùng que thông nòng để nạp đạn cho khẩu súng hỏa mai của mình.
He cleaned the rifle barrel with a ramrod and a patch.
Anh ta làm sạch nòng súng trường bằng que thông nòng và một miếng vải.

Tính từ

thẳng tắp, nghiêm nghị

very strict or rigid; unbending

Ví dụ:
His posture was ramrod straight, even after hours of standing.
Dáng đứng của anh ấy thẳng tắp, ngay cả sau nhiều giờ đứng.
The general had a ramrod demeanor, never showing emotion.
Vị tướng có phong thái nghiêm nghị, không bao giờ thể hiện cảm xúc.

Động từ

thúc đẩy, áp đặt

to force or push something through or into something else

Ví dụ:
He had to ramrod the proposal through the committee.
Anh ấy phải thúc đẩy đề xuất thông qua ủy ban.
The manager tried to ramrod new policies without consulting the staff.
Người quản lý đã cố gắng áp đặt các chính sách mới mà không tham khảo ý kiến nhân viên.