Nghĩa của từ raffle trong tiếng Việt

raffle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

raffle

US /ˈræf.əl/
UK /ˈræf.əl/

Danh từ

xổ số, quay số trúng thưởng

an organized lottery in which prizes are awarded to the winners of a random drawing

Ví dụ:
We're holding a raffle to raise money for the new community center.
Chúng tôi đang tổ chức một buổi xổ số để gây quỹ cho trung tâm cộng đồng mới.
The grand prize in the raffle is a brand new car.
Giải thưởng lớn trong buổi xổ số là một chiếc ô tô hoàn toàn mới.

Động từ

quay số, tổ chức xổ số

to offer (something) as a prize in a raffle

Ví dụ:
They decided to raffle off a signed football jersey to raise funds.
Họ quyết định quay số một chiếc áo bóng đá có chữ ký để gây quỹ.
The charity will raffle off several valuable items at the event.
Tổ chức từ thiện sẽ quay số một số vật phẩm có giá trị tại sự kiện.