Nghĩa của từ racy trong tiếng Việt
racy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
racy
US /ˈreɪ.si/
UK /ˈreɪ.si/
Tính từ
1.
táo bạo, gợi cảm
slightly indecent or suggestive in a lively or spirited way
Ví dụ:
•
The comedian told a few racy jokes that made the audience laugh.
Diễn viên hài đã kể vài câu chuyện cười táo bạo khiến khán giả bật cười.
•
She wore a rather racy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy khá gợi cảm đến bữa tiệc.
2.
tươi mới, thể thao
having a fresh, lively, or spirited quality
Ví dụ:
•
The wine had a surprisingly racy flavor.
Rượu vang có hương vị tươi mới đáng ngạc nhiên.
•
The car has a racy design that suggests speed.
Chiếc xe có thiết kế thể thao gợi cảm giác tốc độ.