Nghĩa của từ rabble trong tiếng Việt
rabble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rabble
US /ˈræb.əl/
UK /ˈræb.əl/
Danh từ
đám đông hỗn loạn, quần chúng
a disorderly crowd; a mob
Ví dụ:
•
The police struggled to control the angry rabble.
Cảnh sát đã rất khó khăn để kiểm soát đám đông hỗn loạn.
•
He dismissed their concerns as the complaints of a mere rabble.
Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ như những lời phàn nàn của một đám đông tầm thường.
Từ liên quan: