Nghĩa của từ quivers trong tiếng Việt

quivers trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quivers

US /ˈkwɪv.ərz/
UK /ˈkwɪv.əz/

Động từ

run rẩy, rung động

to shake slightly and rapidly

Ví dụ:
Her lip began to quiver as she tried to hold back tears.
Môi cô ấy bắt đầu run rẩy khi cô ấy cố kìm nước mắt.
The leaves on the tree quivered in the gentle breeze.
Những chiếc lá trên cây rung rinh trong làn gió nhẹ.

Danh từ

1.

sự run rẩy, sự rung động

a slight trembling movement or sound

Ví dụ:
A sudden quiver ran through her body as she heard the noise.
Một cơn run rẩy bất chợt chạy khắp người cô khi cô nghe thấy tiếng động.
There was a slight quiver in his voice, betraying his nervousness.
Có một sự run rẩy nhẹ trong giọng nói của anh, để lộ sự lo lắng của anh.
2.

bao đựng tên, ống tên

a case for carrying arrows

Ví dụ:
The archer reached for an arrow from his quiver.
Người bắn cung lấy một mũi tên từ bao đựng tên của mình.
He had a full quiver of arrows ready for the hunt.
Anh ta có một bao đựng tên đầy mũi tên sẵn sàng cho cuộc săn.
Từ liên quan: