Nghĩa của từ quietude trong tiếng Việt
quietude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quietude
US /ˈkwaɪə.tuːd/
UK /ˈkwaɪə.tʃuːd/
Danh từ
yên tĩnh, thanh bình, tĩnh lặng
a state of stillness, calmness, and quiet in a person or place
Ví dụ:
•
The library offered a sense of peaceful quietude.
Thư viện mang lại cảm giác yên tĩnh thanh bình.
•
He sought the quietude of the countryside to escape the city's noise.
Anh ấy tìm kiếm sự yên tĩnh của vùng nông thôn để thoát khỏi tiếng ồn của thành phố.