Nghĩa của từ quicksilver trong tiếng Việt
quicksilver trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quicksilver
US /ˈkwɪkˌsɪl.vɚ/
UK /ˈkwɪkˌsɪl.vər/
Danh từ
thủy ngân
the metallic element mercury
Ví dụ:
•
In ancient times, quicksilver was used in various alchemical experiments.
Vào thời cổ đại, thủy ngân được sử dụng trong nhiều thí nghiệm giả kim thuật khác nhau.
•
The thermometer contained a small amount of quicksilver.
Nhiệt kế chứa một lượng nhỏ thủy ngân.
Tính từ
thay đổi nhanh chóng, nhanh nhẹn
changing or moving very quickly and unpredictably
Ví dụ:
•
Her mood was as quicksilver as the weather, shifting from joy to sadness in moments.
Tâm trạng của cô ấy thay đổi nhanh chóng như thời tiết, chuyển từ vui sang buồn chỉ trong chốc lát.
•
The dancer's movements were quicksilver, flowing gracefully across the stage.
Những chuyển động của vũ công nhanh nhẹn, uyển chuyển trên sân khấu.