Nghĩa của từ quicksand trong tiếng Việt

quicksand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quicksand

US /ˈkwɪk.sænd/
UK /ˈkwɪk.sænd/
"quicksand" picture

Danh từ

1.

cát lún

deep, wet sand that yields easily to pressure and sucks in anything resting on or falling into it

Ví dụ:
The hiker accidentally stepped into a patch of quicksand.
Người đi bộ đường dài vô tình bước vào một bãi cát lún.
In movies, quicksand is often depicted as much more dangerous than it is in real life.
Trong phim, cát lún thường được mô tả là nguy hiểm hơn nhiều so với thực tế.
2.

vũng lầy, tình thế khó khăn

a situation that is dangerous or difficult to escape from

Ví dụ:
The legal battle turned into a quicksand of endless paperwork.
Cuộc chiến pháp lý đã trở thành một vũng lầy của những giấy tờ vô tận.
He felt like he was sinking into financial quicksand.
Anh ấy cảm thấy như mình đang lún sâu vào vũng lầy tài chính.