Nghĩa của từ quantification trong tiếng Việt
quantification trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quantification
US /ˌkwɑːn.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/
UK /ˌkwɒn.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
định lượng, sự lượng hóa
the act or process of quantifying something
Ví dụ:
•
The quantification of risk is essential for financial planning.
Việc định lượng rủi ro là cần thiết cho kế hoạch tài chính.
•
Accurate quantification of data is crucial for scientific research.
Việc định lượng dữ liệu chính xác là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học.