Nghĩa của từ quaking trong tiếng Việt
quaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quaking
US /ˈkweɪkɪŋ/
UK /ˈkweɪkɪŋ/
Tính từ
run rẩy, rung động
shaking or trembling, typically as a result of fear, cold, or weakness
Ví dụ:
•
Her voice was quaking with fear as she spoke.
Giọng cô ấy run rẩy vì sợ hãi khi cô ấy nói.
•
He stood there, a quaking mess after the accident.
Anh ta đứng đó, một đống hỗn độn run rẩy sau vụ tai nạn.
Động từ
rung chuyển, run rẩy
present participle of quake
Ví dụ:
•
The ground was quaking beneath their feet.
Mặt đất đang rung chuyển dưới chân họ.
•
He felt his heart quaking with anticipation.
Anh ấy cảm thấy trái tim mình rung động vì mong đợi.