Nghĩa của từ quadrate trong tiếng Việt
quadrate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quadrate
US /ˈkwɑːd.reɪt/
UK /ˈkwɒd.reɪt/
Tính từ
vuông, hình vuông
having four sides and four angles; square or rectangular
Ví dụ:
•
The room had a perfectly quadrate shape.
Căn phòng có hình dạng vuông vắn hoàn hảo.
•
The ancient temple featured several large quadrate pillars.
Ngôi đền cổ có một số cột vuông lớn.
Danh từ
xương vuông
a bone in the skull of most vertebrates, connecting the lower jaw to the skull
Ví dụ:
•
The paleontologist examined the dinosaur's quadrate bone.
Nhà cổ sinh vật học đã kiểm tra xương vuông của khủng long.
•
Birds have a highly mobile quadrate bone, allowing for a wide gape.
Chim có xương vuông rất linh hoạt, cho phép há miệng rộng.
Từ liên quan: