Nghĩa của từ quadrate trong tiếng Việt
quadrate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quadrate
US /ˈkwɑːd.reɪt/
UK /ˈkwɒd.reɪt/
Danh từ
vuông
a square or cube-shaped part of the body:
Ví dụ:
•
the quadrate bone
Từ liên quan: