Nghĩa của từ quad trong tiếng Việt
quad trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quad
US /kwɑːd/
UK /kwɒd/
Danh từ
1.
sân vuông, sân trong
a quadrangle, especially in a college or university
Ví dụ:
•
Students often gather in the quad between classes.
Sinh viên thường tụ tập ở sân vuông giữa các buổi học.
•
The graduation ceremony was held in the main quad.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại sân vuông chính.
2.
xe địa hình bốn bánh, xe ATV
a quad bike
Ví dụ:
•
We rented a quad to explore the island.
Chúng tôi thuê một chiếc xe địa hình bốn bánh để khám phá hòn đảo.
•
Riding a quad can be a thrilling experience.
Lái xe địa hình bốn bánh có thể là một trải nghiệm thú vị.
3.
cơ tứ đầu đùi, cơ đùi trước
a quadriceps muscle
Ví dụ:
•
He felt a strain in his quad after the intense workout.
Anh ấy cảm thấy căng cơ tứ đầu đùi sau buổi tập cường độ cao.
•
Strong quads are essential for many sports.
Cơ tứ đầu đùi khỏe mạnh rất cần thiết cho nhiều môn thể thao.
Từ liên quan: