Nghĩa của từ qso trong tiếng Việt

qso trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

qso

US /ˌkjuː.esˈoʊ/
UK /ˌkjuː.esˈəʊ/

Từ viết tắt

liên lạc vô tuyến, cuộc gọi vô tuyến nghiệp dư

a conversation or contact between two amateur radio stations

Ví dụ:
I just completed my first QSO with a station in Japan!
Tôi vừa hoàn thành QSO đầu tiên với một đài ở Nhật Bản!
Logging a successful QSO is always satisfying for a ham radio operator.
Ghi lại một QSO thành công luôn làm hài lòng một người điều hành đài phát thanh nghiệp dư.